Từ vựng
水鳥 (みずとり, mizutori) nghĩa là gì?
水鳥 (みずとり, mizutori) trong tiếng Nhật nghĩa là chim nước, thủy cầm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みずとり |
|---|
| Romaji | mizutori |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
水鳥みずとり
mizutori
chim nước, thủy cầm
- 1danh từ chim nước, thủy cầmwaterfowl; water bird; shorebird