Từ vựng

水利 (すいり, suiri) nghĩa là gì?

水利 (すいり, suiri) trong tiếng Nhật nghĩa là thủy lợi, việc dẫn nước và cấp nước; giao thông đường thủy, sự thuận tiện đi lại bằng đường thủy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすいり
Romajisuiri
Từ loạidanh từ
すいり
suiri

thủy lợi, việc dẫn nước và cấp nước; giao thông đường thủy, sự thuận tiện đi lại bằng đường thủy

  1. 1danh từ thủy lợi, việc dẫn nước và cấp nướcutilization of water; water supply; irrigation
  2. 2danh từ giao thông đường thủy, sự thuận tiện đi lại bằng đường thủywater transportation; navigability (e.g. of a river)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.