Từ vựng
水俣病 (みなまたびょう, minamatabyou) nghĩa là gì?
水俣病 (みなまたびょう, minamatabyou) trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) bệnh Minamata, chứng nhiễm độc thủy ngân hữu cơ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みなまたびょう |
|---|
| Romaji | minamatabyou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
水俣病みなまたびょう
minamatabyou
(y học) bệnh Minamata, chứng nhiễm độc thủy ngân hữu cơ
- 1danh từ (y học) bệnh Minamata, chứng nhiễm độc thủy ngân hữu cơMinamata disease