Từ vựng
気風 (きふう, kifuu) nghĩa là gì?
気風 (きふう, kifuu) trong tiếng Nhật nghĩa là khí chất, phong thái, đặc tính.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きふう |
|---|
| Romaji | kifuu |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTkifuu
khí chất, phong thái, đặc tính
Câu ví dụ
この町には独特の気風がある。
Thị trấn này có một khí chất đặc trưng riêng.
職場の気風が社員のやる気に影響する。
Phong thái nơi làm việc ảnh hưởng đến tinh thần làm việc của nhân viên.