Từ vựng
来る (きたる, kitaru) nghĩa là gì?
来る (きたる, kitaru) trong tiếng Nhật nghĩa là sắp tới, tới, đến.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きたる |
|---|
| Romaji | kitaru |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTkitaru
sắp tới, tới, đến
Câu ví dụ
来る日曜日に発表会が行われる。
Buổi lễ phát biểu sẽ được tổ chức vào chủ nhật sắp tới.
来る総選挙に向けて準備を進める。
Chúng tôi xúc tiến chuẩn bị cho cuộc tổng tuyển cử sắp tới.