Từ vựng

気合 (きあい, kiai) nghĩa là gì?

気合 (きあい, kiai) trong tiếng Nhật nghĩa là khí thế, tinh thần quyết tâm, nhuệ khí; tiếng hô lấy tinh thần hoặc cổ vũ; (võ thuật) tiếng thét dồn khí lực khi tung đòn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきあい
Romajikiai
Từ loạidanh từ
きあい
kiai

khí thế, tinh thần quyết tâm, nhuệ khí; tiếng hô lấy tinh thần hoặc cổ vũ; (võ thuật) tiếng thét dồn khí lực khi tung đòn

  1. 1danh từ khí thế, tinh thần quyết tâm, nhuệ khí(fighting) spirit; motivation; effort
  2. 2danh từ tiếng hô lấy tinh thần hoặc cổ vũshout (for getting in the right mood to deal with something, etc.); cheer; yell
  3. 3danh từ (võ thuật) tiếng thét dồn khí lực khi tung đònkiai; short shout when performing an attacking move

Còn viết: 気合い

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.