Từ vựng

気が利く (きがきく) nghĩa là gì?

気が利く (きがきく) trong tiếng Nhật nghĩa là tinh ý, chu đáo, biết quan tâm đúng lúc (nghĩa đen: tâm khí hoạt động).

Thông tin tra cứu
Cách đọcきがきく
きがきく
TOPICS

tinh ý, chu đáo, biết quan tâm đúng lúc (nghĩa đen: tâm khí hoạt động)

Câu ví dụ

  • Cô ấy rất chu đáo nên ở chỗ làm nào cũng được tin cậy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.