Từ vựng

民話 (みんわ, minwa) nghĩa là gì?

民話 (みんわ, minwa) trong tiếng Nhật nghĩa là truyện dân gian.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみんわ
Romajiminwa
Từ loạidanh từ, tính từ の
みんわ
minwa

truyện dân gian

  1. 1danh từ · tính từ の truyện dân gianfolk tale; folktale; folk story

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.