Từ vựng

民衆 (みんしゅう, minshuu) nghĩa là gì?

民衆 (みんしゅう, minshuu) trong tiếng Nhật nghĩa là quần chúng nhân dân, đông đảo dân chúng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみんしゅう
Romajiminshuu
Từ loạidanh từ, tính từ の
みんしゅう
minshuu

quần chúng nhân dân, đông đảo dân chúng

  1. 1danh từ · tính từ の quần chúng nhân dân, đông đảo dân chúngpeople; populace; masses

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.