Từ vựng
民芸 (みんげい, mingei) nghĩa là gì?
民芸 (みんげい, mingei) trong tiếng Nhật nghĩa là mỹ nghệ dân gian, nghề thủ công dân gian.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みんげい |
|---|
| Romaji | mingei |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
民芸みんげい
mingei
mỹ nghệ dân gian, nghề thủ công dân gian
- 1danh từ mỹ nghệ dân gian, nghề thủ công dân gianfolk craft; folk art