Từ vựng

民芸 (みんげい, mingei) nghĩa là gì?

民芸 (みんげい, mingei) trong tiếng Nhật nghĩa là mỹ nghệ dân gian, nghề thủ công dân gian.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみんげい
Romajimingei
Từ loạidanh từ
みんげい
mingei

mỹ nghệ dân gian, nghề thủ công dân gian

  1. 1danh từ mỹ nghệ dân gian, nghề thủ công dân gianfolk craft; folk art

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.