Từ vựng

民生 (みんせい, minsei) nghĩa là gì?

民生 (みんせい, minsei) trong tiếng Nhật nghĩa là đời sống dân sinh, phúc lợi của người dân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみんせい
Romajiminsei
Từ loạidanh từ
みんせい
minsei

đời sống dân sinh, phúc lợi của người dân

  1. 1danh từ đời sống dân sinh, phúc lợi của người dânpublic welfare; the people's livelihood

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.