Từ vựng

民法 (みんぽう, minpou) nghĩa là gì?

民法 (みんぽう, minpou) trong tiếng Nhật nghĩa là luật dân sự, bộ luật dân sự.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみんぽう
Romajiminpou
Từ loạidanh từ
みんぽう
minpou

luật dân sự, bộ luật dân sự

  1. 1danh từ luật dân sự, bộ luật dân sựcivil law; civil code

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.