Từ vựng

民営化 (みんえいか, min'eika) nghĩa là gì?

民営化 (みんえいか, min'eika) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tư nhân hóa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみんえいか
Romajimin'eika
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
みんえいか
min'eika

sự tư nhân hóa

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tư nhân hóaprivatization; privatisation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.