Từ vựng
民事 (みんじ, minji) nghĩa là gì?
民事 (みんじ, minji) trong tiếng Nhật nghĩa là vụ việc dân sự, quan hệ pháp luật dân sự.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みんじ |
|---|
| Romaji | minji |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
民事みんじ
minji
vụ việc dân sự, quan hệ pháp luật dân sự
- 1danh từ · tính từ の vụ việc dân sự, quan hệ pháp luật dân sựcivil affairs; civil case