Từ vựng

民主党 (みんしゅとう, minshutou) nghĩa là gì?

民主党 (みんしゅとう, minshutou) trong tiếng Nhật nghĩa là Đảng Dân chủ; Đảng Dân chủ Nhật Bản giai đoạn 1998–2016, DPJ; (viết tắt) Đảng Dân chủ Lập hiến Nhật Bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみんしゅとう
Romajiminshutou
Từ loạidanh từ
みんしゅとう
minshutou

Đảng Dân chủ; Đảng Dân chủ Nhật Bản giai đoạn 1998–2016, DPJ; (viết tắt) Đảng Dân chủ Lập hiến Nhật Bản

  1. 1danh từ Đảng Dân chủDemocratic Party
  2. 2danh từ Đảng Dân chủ Nhật Bản giai đoạn 1998–2016, DPJDemocratic Party of Japan (1998-2016); DPJ
  3. 3danh từ (viết tắt) Đảng Dân chủ Lập hiến Nhật BảnConstitutional Democratic Party of Japan

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.