Từ vựng

比 (ひ, hi) nghĩa là gì?

比 (ひ, hi) trong tiếng Nhật nghĩa là tỷ số, tỷ lệ; sự so sánh, đối thủ ngang tầm; (hậu tố) so với, đặt cạnh; (viết tắt) nước Philippines.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひ
Romajihi
Từ loạidanh từ, hậu tố
ひ
hi

tỷ số, tỷ lệ; sự so sánh, đối thủ ngang tầm; (hậu tố) so với, đặt cạnh; (viết tắt) nước Philippines

  1. 1danh từ · hậu tố tỷ số, tỷ lệratio; proportion
  2. 2danh từ sự so sánh, đối thủ ngang tầm, vật tương đươngmatch; equal; equivalent
  3. 3hậu tố (hậu tố) so với, đặt cạnhcompared with ...; relative to ...
  4. 4danh từ (viết tắt) nước PhilippinesPhilippines
  5. 5danh từ phép tỉ — lối so sánh trực tiếp trong Kinh Thiexplicit comparison (style of the Shi Jing)

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.