Từ vựng

毎 (まい, mai) nghĩa là gì?

毎 (まい, mai) trong tiếng Nhật nghĩa là (tiền tố) mỗi, hằng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまい
Romajimai
Từ loạitiền tố
まい
mai

(tiền tố) mỗi, hằng

  1. 1tiền tố (tiền tố) mỗi, hằngevery (usu. with events, e.g. every weekend); each

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.