Từ vựng
母胎 (ぼたい, botai) nghĩa là gì?
母胎 (ぼたい, botai) trong tiếng Nhật nghĩa là tử cung, dạ con, bụng mẹ; cái nôi, tổ chức mẹ, nền tảng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぼたい |
|---|
| Romaji | botai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
母胎ぼたい
botai
tử cung, dạ con, bụng mẹ; cái nôi, tổ chức mẹ, nền tảng
- 1danh từ tử cung, dạ con, bụng mẹwomb; uterus
- 2danh từ cái nôi, tổ chức mẹ, nền tảngparent body; base; basis