Từ vựng
母方 (ははかた, hahakata) nghĩa là gì?
母方 (ははかた, hahakata) trong tiếng Nhật nghĩa là họ ngoại, gia đình bên mẹ; thuộc bên ngoại, phía nhà ngoại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ははかた |
|---|
| Romaji | hahakata |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
母方ははかた
hahakata
họ ngoại, gia đình bên mẹ; thuộc bên ngoại, phía nhà ngoại
- 1danh từ họ ngoại, gia đình bên mẹmother's side of family
- 2tính từ の thuộc bên ngoại, phía nhà ngoạimaternal (grandfather, uncle, etc.)