Từ vựng
母子 (ぼし, boshi) nghĩa là gì?
母子 (ぼし, boshi) trong tiếng Nhật nghĩa là mẹ và con, hai mẹ con.
| Cách đọc | ぼし |
|---|---|
| Romaji | boshi |
| Từ loại | danh từ |
母子ぼし
boshi
mẹ và con, hai mẹ con
- 1danh từ mẹ và con, hai mẹ conmother and child
Từ vựng
母子 (ぼし, boshi) trong tiếng Nhật nghĩa là mẹ và con, hai mẹ con.
| Cách đọc | ぼし |
|---|---|
| Romaji | boshi |
| Từ loại | danh từ |
mẹ và con, hai mẹ con