Từ vựng

母乳 (ぼにゅう, bonyuu) nghĩa là gì?

母乳 (ぼにゅう, bonyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là sữa mẹ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼにゅう
Romajibonyuu
Từ loạidanh từ
ぼにゅう
bonyuu

sữa mẹ

  1. 1danh từ sữa mẹmother's milk

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.