Từ vựng 母乳 (ぼにゅう, bonyuu) nghĩa là gì? 母乳 (ぼにゅう, bonyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là sữa mẹ. Thông tin tra cứuCách đọcぼにゅうRomajibonyuuTừ loạidanh từ 母乳ぼにゅうbonyuusữa mẹ1danh từ sữa mẹmother's milkKanji trong từ này母mẫu mẹ乳nhũ sữa; vú