Từ vựng

段ボール (だんボール, danbooru) nghĩa là gì?

段ボール (だんボール, danbooru) trong tiếng Nhật nghĩa là bìa các-tông sóng, giấy bìa cứng; (viết tắt) thùng các-tông, hộp bìa cứng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだんボール
Romajidanbooru
Từ loạidanh từ
だんボール
danbooru

bìa các-tông sóng, giấy bìa cứng; (viết tắt) thùng các-tông, hộp bìa cứng

  1. 1danh từ bìa các-tông sóng, giấy bìa cứng(corrugated) cardboard
  2. 2danh từ (viết tắt) thùng các-tông, hộp bìa cứngcardboard box; carton

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.