Từ vựng
段ボール (だんボール, danbooru) nghĩa là gì?
段ボール (だんボール, danbooru) trong tiếng Nhật nghĩa là bìa các-tông sóng, giấy bìa cứng; (viết tắt) thùng các-tông, hộp bìa cứng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だんボール |
|---|
| Romaji | danbooru |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
段ボールだんボール
danbooru
bìa các-tông sóng, giấy bìa cứng; (viết tắt) thùng các-tông, hộp bìa cứng
- 1danh từ bìa các-tông sóng, giấy bìa cứng(corrugated) cardboard
- 2danh từ (viết tắt) thùng các-tông, hộp bìa cứngcardboard box; carton