Từ vựng

死活 (しかつ, shikatsu) nghĩa là gì?

死活 (しかつ, shikatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự sống còn, chuyện sinh tử; (cờ vây) thế sống chết của đám quân cờ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしかつ
Romajishikatsu
Từ loạidanh từ, tính từ の
しかつ
shikatsu

sự sống còn, chuyện sinh tử; (cờ vây) thế sống chết của đám quân cờ

  1. 1danh từ · tính từ の sự sống còn, chuyện sinh tửlife and death; life or death
  2. 2danh từ (cờ vây) thế sống chết của đám quân cờlife and death (of a group of stones)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.