Từ vựng

歴 (れき, reki) nghĩa là gì?

歴 (れき, reki) trong tiếng Nhật nghĩa là (hậu tố) thâm niên, quá trình từng trải, lý lịch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcれき
Romajireki
Từ loạihậu tố
れき
reki

(hậu tố) thâm niên, quá trình từng trải, lý lịch

  1. 1hậu tố (hậu tố) thâm niên, quá trình từng trải, lý lịchexperience; history; record

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.