Từ vựng
歳末 (さいまつ, saimatsu) nghĩa là gì?
歳末 (さいまつ, saimatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là cuối năm, dịp cuối năm.
| Cách đọc | さいまつ |
|---|---|
| Romaji | saimatsu |
| Từ loại | danh từ |
歳末さいまつ
saimatsu
cuối năm, dịp cuối năm
- 1danh từ cuối năm, dịp cuối nămyear end
Từ vựng
歳末 (さいまつ, saimatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là cuối năm, dịp cuối năm.
| Cách đọc | さいまつ |
|---|---|
| Romaji | saimatsu |
| Từ loại | danh từ |
cuối năm, dịp cuối năm