Từ vựng
歳月 (さいげつ, saigetsu) nghĩa là gì?
歳月 (さいげつ, saigetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là năm tháng, dòng thời gian trôi qua.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さいげつ |
|---|
| Romaji | saigetsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, trạng từ |
|---|
歳月さいげつ
saigetsu
năm tháng, dòng thời gian trôi qua
- 1danh từ · trạng từ năm tháng, dòng thời gian trôi quatime; years