Từ vựng

歳出 (さいしゅつ, saishutsu) nghĩa là gì?

歳出 (さいしゅつ, saishutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là khoản chi ngân sách hằng năm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさいしゅつ
Romajisaishutsu
Từ loạidanh từ
さいしゅつ
saishutsu

khoản chi ngân sách hằng năm

  1. 1danh từ khoản chi ngân sách hằng nămannual expenditure (of a state, organization, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.