Từ vựng
歳入 (さいにゅう, sainyuu) nghĩa là gì?
歳入 (さいにゅう, sainyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là khoản thu ngân sách hằng năm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さいにゅう |
|---|
| Romaji | sainyuu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
歳入さいにゅう
sainyuu
khoản thu ngân sách hằng năm
- 1danh từ khoản thu ngân sách hằng nămannual revenue (government); annual income (government); budget receipts