Từ vựng

歪む (ゆがむ, yugamu) nghĩa là gì?

歪む (ゆがむ, yugamu) trong tiếng Nhật nghĩa là cong vênh, méo mó; bị bóp méo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゆがむ
Romajiyugamu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ゆがむ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyugamu

cong vênh, méo mó; bị bóp méo

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ vênh, méo, cong, biến dạngto warp; to bend; to contort
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ lệch lạc, méo mó, cong queo (cách nhìn, tâm tính)to be perverted; to be warped (of a view, mind, etc.); to be distorted

Câu ví dụ

  • Cách suy nghĩ của anh ấy hơi bị lệch lạc.

  • Tấm ván gỗ đã bị cong vênh vì ẩm ướt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.