Từ vựng

故 (ゆえ, yue) nghĩa là gì?

故 (ゆえ, yue) trong tiếng Nhật nghĩa là lý do, nguyên nhân; vì, do.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゆえ
Romajiyue
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ゆえ
N1 · ước tính theo khung JLPTyue

lý do, nguyên nhân; vì, do

Câu ví dụ

  • Anh ấy nói đó là sai lầm vì còn trẻ.

  • Cũng có nhiều đứa trẻ nghỉ học vì nghèo khó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.