Từ vựng

揺さぶる (ゆさぶる, yusaburu) nghĩa là gì?

揺さぶる (ゆさぶる, yusaburu) trong tiếng Nhật nghĩa là rung lắc; gây chấn động, lay chuyển.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゆさぶる
Romajiyusaburu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ゆさぶる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyusaburu

rung lắc; gây chấn động, lay chuyển

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ lắc, rung, xóc, đung đưa, làm chao đảoto shake; to jolt; to rock
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ làm chấn động, gây rúng động (chính trường), làm lung lay, khiến bối rốito shake (e.g. the political world); to disturb; to shock
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ (bóng chày) làm rối nhịp người đánh bằng cách đổi kiểu ném bóngto put off a batter (by varying one's type of pitch)

Câu ví dụ

  • Gió mạnh đã rung lắc dữ dội những hàng cây.

  • Lời nói của anh ấy đã lay động trái tim nhiều người.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.