Từ vựng

歪む (ひずむ, hizumu) nghĩa là gì?

歪む (ひずむ, hizumu) trong tiếng Nhật nghĩa là cong vênh, biến dạng, méo mó.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひずむ
Romajihizumu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ひずむ
N1 · ước tính theo khung JLPThizumu

cong vênh, biến dạng, méo mó

Câu ví dụ

  • Thân xe bị biến dạng do va chạm mạnh.

  • Âm thanh loa nghe bị méo tiếng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.