Từ vựng
歩調 (ほちょう, hochou) nghĩa là gì?
歩調 (ほちょう, hochou) trong tiếng Nhật nghĩa là nhịp bước, nhịp độ.
| Cách đọc | ほちょう |
|---|---|
| Romaji | hochou |
| Từ loại | danh từ |
歩調ほちょう
hochou
nhịp bước, nhịp độ
- 1danh từ nhịp bước, nhịp độpace; step; cadence
Từ vựng
歩調 (ほちょう, hochou) trong tiếng Nhật nghĩa là nhịp bước, nhịp độ.
| Cách đọc | ほちょう |
|---|---|
| Romaji | hochou |
| Từ loại | danh từ |
nhịp bước, nhịp độ