Từ vựng

歩調 (ほちょう, hochou) nghĩa là gì?

歩調 (ほちょう, hochou) trong tiếng Nhật nghĩa là nhịp bước, nhịp độ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほちょう
Romajihochou
Từ loạidanh từ
ほちょう
hochou

nhịp bước, nhịp độ

  1. 1danh từ nhịp bước, nhịp độpace; step; cadence

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.