Từ vựng
歩合 (ぶあい, buai) nghĩa là gì?
歩合 (ぶあい, buai) trong tiếng Nhật nghĩa là tỷ lệ, tỷ suất, phần trăm; tiền hoa hồng, phần trăm chiết khấu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶあい |
|---|
| Romaji | buai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
歩合ぶあい
buai
tỷ lệ, tỷ suất, phần trăm; tiền hoa hồng, phần trăm chiết khấu
- 1danh từ tỷ lệ, tỷ suất, phần trămrate; ratio; percentage
- 2danh từ tiền hoa hồng, phần trăm chiết khấucommission; poundage; percentage