Từ vựng
歩み (あゆみ, ayumi) nghĩa là gì?
歩み (あゆみ, ayumi) trong tiếng Nhật nghĩa là bước đi; tiến trình, lịch sử phát triển.
| Cách đọc | あゆみ |
|---|---|
| Romaji | ayumi |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
歩みあゆみ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngayumi
bước đi; tiến trình, lịch sử phát triển
- 1danh từ việc đi bộ, dáng điwalking
- 2danh từ nhịp bước, bước chânpace; step
- 3danh từ chặng đường đã đi (lịch sử, đời người), quá trình phát triểncourse (of history, one's life, etc.); history; progress
- 4danh từ bước (ren vít), khoảng cách giữa các bướcpitch (of a screw, etc.)
Câu ví dụ
会社の歩みを振り返る。
Nhìn lại chặng đường phát triển của công ty.
彼の歩みは決して速くはなかった。
Bước đi của anh ấy chưa bao giờ nhanh cả.