Từ vựng

正反対 (せいはんたい, seihantai) nghĩa là gì?

正反対 (せいはんたい, seihantai) trong tiếng Nhật nghĩa là hoàn toàn trái ngược nhau, đối lập hoàn toàn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせいはんたい
Romajiseihantai
Từ loạitính từ の, tính từ -na, danh từ
せいはんたい
seihantai

hoàn toàn trái ngược nhau, đối lập hoàn toàn

  1. 1tính từ の · tính từ -na · danh từ hoàn toàn trái ngược nhau, đối lập hoàn toànexactly the opposite (of); completely opposite; quite contrary

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.