Từ vựng

歌姫 (うたひめ, utahime) nghĩa là gì?

歌姫 (うたひめ, utahime) trong tiếng Nhật nghĩa là nữ danh ca, diva.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうたひめ
Romajiutahime
Từ loạidanh từ
うたひめ
utahime

nữ danh ca, diva

  1. 1danh từ nữ danh ca, divasongstress; diva

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.