Từ vựng

歌声 (うたごえ, utagoe) nghĩa là gì?

歌声 (うたごえ, utagoe) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng hát, giọng ca ngân vang.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうたごえ
Romajiutagoe
Từ loạidanh từ
うたごえ
utagoe

tiếng hát, giọng ca ngân vang

  1. 1danh từ tiếng hát, giọng ca ngân vangsinging voice; (sound of) singing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.