Từ vựng
歌合 (うたあわせ, utaawase) nghĩa là gì?
歌合 (うたあわせ, utaawase) trong tiếng Nhật nghĩa là hội thi thơ waka.
| Cách đọc | うたあわせ |
|---|---|
| Romaji | utaawase |
| Từ loại | danh từ |
歌合うたあわせ
utaawase
hội thi thơ waka
- 1danh từ hội thi thơ wakapoetry contest
Còn viết: 歌合わせ、歌合せ
Từ vựng
歌合 (うたあわせ, utaawase) trong tiếng Nhật nghĩa là hội thi thơ waka.
| Cách đọc | うたあわせ |
|---|---|
| Romaji | utaawase |
| Từ loại | danh từ |
hội thi thơ waka
Còn viết: 歌合わせ、歌合せ