Từ vựng

歌う (うたう, utau) nghĩa là gì?

歌う (うたう, utau) trong tiếng Nhật nghĩa là hát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうたう
Romajiutau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
うたう
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngutau

hát

GenkiGenki 7
  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ hát, cato sing
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ ngâm, ca ngợi bằng thơ (tình yêu, cái đẹp), gửi vào thơto sing of (love, beauty, etc.) in a poem; to express in the form of a poem; to recite (a poem)

Câu ví dụ

  • Mọi người cùng hát.

  • Cô ấy hát giỏi.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.