Từ vựng

うち (uchi) nghĩa là gì?

うち trong tiếng Nhật nghĩa là nhà (của mình), gia đình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうち
Romajiuchi
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
うち
N5 · ước tính theo khung JLPTuchi

nhà (của mình), gia đình

GenkiGenki 3

Câu ví dụ

  • Nhà tôi có một con mèo.

  • Thứ Bảy tôi ở nhà.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.