Từ vựng

次席 (じせき, jiseki) nghĩa là gì?

次席 (じせき, jiseki) trong tiếng Nhật nghĩa là vị trí đứng thứ hai, cấp phó, người về nhì.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじせき
Romajijiseki
Từ loạidanh từ, tính từ の
じせき
jiseki

vị trí đứng thứ hai, cấp phó, người về nhì

  1. 1danh từ · tính từ の vị trí đứng thứ hai, cấp phó, người về nhìassociate; junior; assistant

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.