Từ vựng
次元 (じげん, jigen) nghĩa là gì?
次元 (じげん, jigen) trong tiếng Nhật nghĩa là chiều không gian, thứ nguyên; tầm nhìn, góc độ, bình diện, đẳng cấp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じげん |
|---|
| Romaji | jigen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
次元じげん
jigen
chiều không gian, thứ nguyên; tầm nhìn, góc độ, bình diện, đẳng cấp
- 1danh từ chiều không gian, thứ nguyêndimension
- 2danh từ tầm nhìn, góc độ, bình diện, đẳng cấpperspective; point of reference; level (of something)