Từ vựng

欠片 (かけら, kakera) nghĩa là gì?

欠片 (かけら, kakera) trong tiếng Nhật nghĩa là mảnh vỡ, mảnh vụn; chút xíu, mảy may, chút ít.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかけら
Romajikakera
Từ loạidanh từ
かけら
kakera

mảnh vỡ, mảnh vụn; chút xíu, mảy may, chút ít

  1. 1danh từ mảnh vỡ, mảnh vụnfragment; broken piece; chip
  2. 2danh từ chút xíu, mảy may, chút ítounce (of truth, conscience, etc.); trace; shred

Còn viết: 欠けら

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.