Từ vựng

欠場 (けつじょう, ketsujou) nghĩa là gì?

欠場 (けつじょう, ketsujou) trong tiếng Nhật nghĩa là vắng mặt, không tham gia thi đấu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけつじょう
Romajiketsujou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
けつじょう
ketsujou

vắng mặt, không tham gia thi đấu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ vắng mặt, không tham gia thi đấuabsence; not taking part

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.