Từ vựng

欠ける (かける, kakeru) nghĩa là gì?

欠ける (かける, kakeru) trong tiếng Nhật nghĩa là thiếu, bị sứt mẻ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかける
Romajikakeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かける
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkakeru

thiếu, bị sứt mẻ

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ sứt, mẻ, vỡ mất một mảnhto chip; to be chipped; to break (off)
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ thiếu người, vắng mặt (trong đội, trong bộ)to be missing (from a set, team, etc.); to be absent; to become lost
  3. 3động từ nhóm 2 · tự động từ thiếu, không đủ (điều kiện, phẩm chất)to be lacking (in); to be short (of); to be deficient
  4. 4động từ nhóm 2 · tự động từ khuyết dần (mặt trăng), bị che khuất (nhật thực, nguyệt thực)to wane (of the moon); to go into eclipse

Câu ví dụ

  • Miệng cốc bị sứt.

  • Kế hoạch này thiếu sự chuẩn bị.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.