Từ vựng
欄外 (らんがい, rangai) nghĩa là gì?
欄外 (らんがい, rangai) trong tiếng Nhật nghĩa là phần lề ngoài trang giấy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | らんがい |
|---|
| Romaji | rangai |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
欄外らんがい
rangai
phần lề ngoài trang giấy
- 1danh từ · tính từ の phần lề ngoài trang giấymargin