Từ vựng

機雷 (きらい, kirai) nghĩa là gì?

機雷 (きらい, kirai) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt, quân sự) thủy lôi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきらい
Romajikirai
Từ loạidanh từ
きらい
kirai

(viết tắt, quân sự) thủy lôi

  1. 1danh từ (viết tắt, quân sự) thủy lôi(sea) mine

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.