Từ vựng

機械化 (きかいか, kikaika) nghĩa là gì?

機械化 (きかいか, kikaika) trong tiếng Nhật nghĩa là sự cơ giới hóa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきかいか
Romajikikaika
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
きかいか
kikaika

sự cơ giới hóa

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự cơ giới hóamechanization; mechanisation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.