Từ vựng
機動 (きどう, kidou) nghĩa là gì?
機動 (きどう, kidou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự cơ động điều quân trong quân sự; cơ động, linh hoạt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きどう |
|---|
| Romaji | kidou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
機動きどう
kidou
sự cơ động điều quân trong quân sự; cơ động, linh hoạt
- 1danh từ sự cơ động điều quân trong quân sựmaneuver (usu. of military force); manoeuvre
- 2adj-f cơ động, linh hoạt, phản ứng nhanh nhạymobile; nimble; agile